road runner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia chạy đường dài: "road runner" chỉ một người tham gia các cuộc đua đường dài, đặc biệt là marathon.
- Chim chạy đường: Trong tự nhiên, "road runner" còn là tên gọi của một loài chim chạy nhanh (Geococcyx californianus) ở Bắc Mỹ, thường chạy trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
Người tham gia chạy đường dài:
- The road runner completed the marathon in under three hours. (Người chạy đường dài đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy ba giờ.)
- She is a dedicated road runner who trains every morning. (Cô ấy là một người chạy đường dài tận tụy tập luyện mỗi sáng.)
Chim chạy đường:
- The road runner darted across the desert road. (Con chim chạy đường lao vụt qua con đường sa mạc.)
- Road runners are known for their speed and ability to catch snakes. (Chim chạy đường nổi tiếng với tốc độ và khả năng bắt rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Road runner" trong văn hóa đại chúng: Thường được nhắc đến qua nhân vật hoạt hình "Road Runner" (Chim Chạy Đường) trong loạt phim , nổi tiếng với tốc độ chạy siêu nhanh.
- The cartoon road runner always outsmarts the coyote. (Chim chạy đường trong phim hoạt hình luôn thông minh hơn con sói.)
Biến thể và từ gần giống
Road running (danh từ): môn chạy đường dài.
- Road running is a popular sport for fitness enthusiasts. (Chạy đường dài là môn thể thao phổ biến cho những người yêu thích thể dục.)
Road racer (danh từ): người đua xe đường phố (khác nghĩa với "road runner").
Từ đồng nghĩa
- Marathoner: người chạy marathon.
- Long-distance runner: người chạy đường dài.
- Racer: người tham gia đua (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run a road race: tham gia một cuộc đua đường dài.
- He plans to run a road race next weekend. (Anh ấy dự định tham gia một cuộc đua đường dài vào cuối tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the road: bắt đầu hành trình, lên đường (không trực tiếp liên quan đến "road runner" nhưng dùng từ "road").
- We should hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta nên lên đường sớm để tránh kẹt xe.)