road runner

road runner

A road runner jogs along a scenic park path at sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham gia chạy đường dài: "road runner" chỉ một người tham gia các cuộc đua đường dài, đặc biệt marathon.
    • Chim chạy đường: Trong tự nhiên, "road runner" còn tên gọi của một loài chim chạy nhanh (Geococcyx californianus) ở Bắc Mỹ, thường chạy trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Người tham gia chạy đường dài:

    • The road runner completed the marathon in under three hours. (Người chạy đường dài đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy ba giờ.)
    • She is a dedicated road runner who trains every morning. ( ấy một người chạy đường dài tận tụy tập luyện mỗi sáng.)
  • Chim chạy đường:

    • The road runner darted across the desert road. (Con chim chạy đường lao vụt qua con đường sa mạc.)
    • Road runners are known for their speed and ability to catch snakes. (Chim chạy đường nổi tiếng với tốc độ khả năng bắt rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Road runner" trong văn hóa đại chúng: Thường được nhắc đến qua nhân vật hoạt hình "Road Runner" (Chim Chạy Đường) trong loạt phim , nổi tiếng với tốc độ chạy siêu nhanh.
    • The cartoon road runner always outsmarts the coyote. (Chim chạy đường trong phim hoạt hình luôn thông minh hơn con sói.)
Biến thể từ gần giống
  • Road running (danh từ): môn chạy đường dài.

    • Road running is a popular sport for fitness enthusiasts. (Chạy đường dài môn thể thao phổ biến cho những người yêu thích thể dục.)
  • Road racer (danh từ): người đua xe đường phố (khác nghĩa với "road runner").

Từ đồng nghĩa
  • Marathoner: người chạy marathon.
  • Long-distance runner: người chạy đường dài.
  • Racer: người tham gia đua (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a road race: tham gia một cuộc đua đường dài.
    • He plans to run a road race next weekend. (Anh ấy dự định tham gia một cuộc đua đường dài vào cuối tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the road: bắt đầu hành trình, lên đường (không trực tiếp liên quan đến "road runner" nhưng dùng từ "road").
    • We should hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta nên lên đường sớm để tránh kẹt xe.)

Từ gần giống

Từ chứa "road runner"